alluvial sediment

alluvial sediment

A river deposits alluvial sediment along its banks.

Định nghĩa

Danh từ: Phù sa, trầm tích phù sa: "Alluvial sediment" chỉ các vật liệu như đất sét, bùn, cát, sỏi hoặc cuội được các dòng nước chảy xiết cuốn theo lắng đọng lại khi dòng chảy chậm dần, thườngvùng đồng bằng, ven sông hoặc cửa biển. Đây một dạng trầm tích do sông ngòi tạo ra.

dụ sử dụng
  • (Cánh đồng của người nông dân rất màu mỡ chúng được phủ bởi phù sa từ con sông gần đó.)
  • (Các nhà địa chất học nghiên cứu trầm tích phù sa để hiểu lịch sử của các hệ thống sông.)
  • (Đồng bằng châu thổ được hình thành do sự tích tụ của phù sa qua hàng nghìn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rich in alluvial sediment": giàu phù sa (thường dùng để mô tả đất đai màu mỡ).
    • The Nile Valley is rich in alluvial sediment, making it ideal for agriculture. (Thung lũng sông Nile giàu phù sa, khiến trở nên lý tưởng cho nông nghiệp.)
  • "Deposition of alluvial sediment": quá trình lắng đọng phù sa.
    • The deposition of alluvial sediment creates natural levees along riverbanks. (Quá trình lắng đọng phù sa tạo ra các bờ đê tự nhiên dọc theo bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Alluvial (tính từ): thuộc về phù sa, liên quan đến phù sa.
    • Alluvial soil is very fertile. (Đất phù sa rất màu mỡ.)
  • Sediment (danh từ): trầm tích, cặn lắng (nói chung, không chỉ riêng phù sa).
    • The river carries sediment downstream. (Con sông mang trầm tích xuôi dòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Silt: phù sa mịn (thường bùn hoặc đất sét mịn).
  • Alluvium: phù sa (một thuật ngữ địa chất chính xác hơn, tương đương với "alluvial sediment").
  • River deposit: trầm tích sông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deposit: lắng đọng, để lại (trầm tích).
    • The river deposits alluvial sediment on the floodplain. (Con sông lắng đọng phù sa trên đồng bằng ngập .)
  • Wash away: cuốn trôi (thường dùng với phù sa bị mất đi).
    • Heavy rains can wash away alluvial sediment from the fields. (Mưa lớn có thể cuốn trôi phù sa khỏi cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Alluvial gold": vàng phù sa (vàng được tìm thấy trong trầm tích phù sa).
    • Miners search for alluvial gold in riverbeds. (Những người khai thác mỏ tìm vàng phù sa trong lòng sông.)